Jazz
Phần Lan
Jazz Resultados mais recentes
Jazz Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Jazz ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Ykkönen
Jazz ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Jazz là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Ykkönen
Jazz không ghi được bàn trong 23% tại Ykkönen
Bàn thua
Jazz để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Ykkönen
Jazz để thủng lưới trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Jazz đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Ykkönen
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jazz đã tham gia trong Ykkönen
Jazz tổng số bàn thắng mỗi trận 3.11 trong mỗi trận tại Ykkönen
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Jazz tại Ykkönen
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Jazz tại Ykkönen
CDG thống kê
Jazz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Ykkönen
Jazz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Jazz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Ykkönen
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Jazz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Ykkönen
Jazz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Ykkönen
Jazz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Ykkönen
Jazz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Ykkönen
Jazz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Ykkönen
Jazz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Ykkönen
Kèo Chấp Thống Kê
Jazz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Ykkönen
Trong hiệp một, Jazz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Ykkönen
Trong hiệp hai, Jazz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ykkönen
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Jazz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Jazz có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp một, Jazz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp một, Jazz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp hai, Jazz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp hai, Jazz có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Ykkönen
Phạt Góc Thống Kê
Jazz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Jazz có trung bình 1.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp một, Jazz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Jazz có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp hai, Jazz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Jazz có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ykkönen
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Jazz Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 21:6 | 15 | 22 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:10 | 13 | 21 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 20:10 | 10 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 21:18 | 3 | 18 | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | 20:17 | 3 | 15 | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 16:10 | 6 | 14 | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 17:10 | 7 | 13 | |
| 8 | 10 | 5 | 1 | 4 | 13:17 | -4 | 13 | |
| 9 | 10 | 3 | 2 | 5 | 20:24 | -4 | 11 | |
| 10 | 10 | 2 | 1 | 7 | 13:21 | -8 | 7 | |
| 11 | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:19 | -10 | 6 | |
| 12 | 10 | 1 | 2 | 7 | 7:38 | -31 | 5 |
- Championship round
- Relegation Round
Jazz Biệt đội
No data for selected season